chuẩn cứ

  1. (rare) base; fondement
    • Chuẩn cứ vững vàng
      fondement solide
    • Dữ kiện dùng làm chuẩn cứ cho một bài tính
      donnée qui sert de base à un calcul
chuẩn cứ
Các nhà khoa học sử dụng dữ liệu này làm chuẩn cứ cho nghiên cứu của họ.